𪟓cùn — trơ mòn, không sắc; đã mòn cụt đi
U+2A7D3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𪟓 (cùn, “trơ mòn, không sắc; đã mòn cụt đi”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (con dao) biểu nghĩa, chữ 𡥵 (âm Nôm “con”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cùn
- Nghĩa tiếng Việt
- trơ mòn, không sắc; đã mòn cụt đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.