𡥵con — người hoặc động vật thuộc thế hệ sau, xét trong quan hệ với bố mẹ của chúng; cây giống, cây mới mọc
U+21975
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡥵 (con, “người hoặc động vật thuộc thế hệ sau, xét trong quan hệ với bố mẹ của chúng; cây giống, cây mới mọc”) là chữ hình thanh: bộ TỬ 子 (con) biểu nghĩa, chữ 昆 (âm Hán Việt “côn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 子 TỬ — con · #39
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- con
- Nghĩa tiếng Việt
- người hoặc động vật thuộc thế hệ sau, xét trong quan hệ với bố mẹ của chúng; cây giống, cây mới mọc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
没𤳆𡥵次卒𢚸 王𡦂綏𣳔儒家
Một trai con thứ rốt lòng Vương Quan là chữ nối dòng nho gia
— Truyện Kiều · Wiktionary