崑côn
U+5D11
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 崑 (côn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 昆 (âm Hán Việt “côn”) biểu âm.
昆 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 昆聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- côn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.