𦓡mà — liên từ biểu thị sự đối lập giữa hai ý; liên từ biểu thị sự không hợp lí
U+264E1
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𦓡 (mà, “liên từ biểu thị sự đối lập giữa hai ý; liên từ biểu thị sự không hợp lí”) là chữ hình thanh: bộ NHI 而 (mà; râu) biểu nghĩa, chữ 麻 (âm Hán Việt “ma”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 而 NHI — mà; râu · #126
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mà
- Nghĩa tiếng Việt
- liên từ biểu thị sự đối lập giữa hai ý; liên từ biểu thị sự không hợp lí— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.