𣙪mơ — loài cây cùng họ với mận, quả có vị chua, thường được muối làm ô mai; như mơ lông
U+2366A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣙪 (mơ, “loài cây cùng họ với mận, quả có vị chua, thường được muối làm ô mai; như mơ lông”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 麻 (âm Hán Việt “ma”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mơ
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với mận, quả có vị chua, thường được muối làm ô mai; như mơ lông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.