𦟟mờ — sáng rất yếu; hiện không rõ nét
U+267DF
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦟟 (mờ, “sáng rất yếu; hiện không rõ nét”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 麻 (âm Hán Việt “ma”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mờ
- Nghĩa tiếng Việt
- sáng rất yếu; hiện không rõ nét— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.