魔ma
U+9B54
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 魔 (ma, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ QUỶ 鬼 (ma quỷ) biểu nghĩa, chữ 麻 (âm Hán Việt “ma”) biểu âm.
麻 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 麻聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鬼 QUỶ — ma quỷ · #194
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ma
- Âm Nôm
- ma
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.