𤁖
Tra theo số nét
Chữ 17 nét
808 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/9.
𤁗
Chưa rõ âm
𤁘
trong
𤁙
bớt
𤁛
chửa
𤁠
dào
𪷩
Chưa rõ âm
𪷪
bẩn
𪷮
xoá
𪷰
Chưa rõ âm
𬉚
Chưa rõ âm
𰝜
Chưa rõ âm
𱩯
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
營
Chưa rõ âm
燥
táo
燦
xán
燫
Chưa rõ âm
燭
đuốc
燰
áy
燶
nóng
𤐓
khê
𤐚
hâm
𤐛
nấu
𤐜
ngòi
𤐝
soi
𤐠
luộc
𤐡
khói
𪹷
náng
𱬜
tro
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𤔷
dành
𪺘
Chưa rõ âm
爵
tước
牆
tường
𤗽
Chưa rõ âm
犠
nghé
㺝
Chưa rõ âm
㺞
dữ
獰
nanh
獲
hoạch
𤢫
ngáo
𤢬
đười
𪻊
Chưa rõ âm
環
Chưa rõ âm
𤩽
Chưa rõ âm
𤪊
cườm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𤮑
be
𤮒
hũ
𤮗
lọ
Chưa rõ âm
甓
bịch
甕
ống
𤳢
trống
療
liệu
癆
lao
癋
Chưa rõ âm
𤺛
Chưa rõ âm
𤺭
buốt
𤺮
gúa
𤺯
mụn
𤺰
khom
𤺱
nhèn
𤺲
sởn
𤺳
tê
𤺴
bướu
𤺵
ốm
𤺶
ngứa
𪽸
vệt
𪽹
ngứa
𬏽
mải
𱱤
don
𱱥
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥋕
trộm
䁲
Chưa rõ âm
瞪
Chưa rõ âm
瞭
lẹo
瞳
tròng
瞷
Chưa rõ âm
𥊳
Chưa rõ âm
𥊴
toét
𥋏
giấc
𥋒
tré
𥋓
ngoảnh
𥋔
trừng
𪿀
ngủ
𬑩