𤮗lọ — đồ đựng bằng sành, sứ hoặc thuỷ tinh..., đáy thường rộng hơn miệng; như nhọ
U+24B97
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
bao / lồng
Chữ 𤮗 (lọ, “đồ đựng bằng sành, sứ hoặc thuỷ tinh..., đáy thường rộng hơn miệng; như nhọ”) là chữ hình thanh: bộ NGÕA 瓦 (ngói) biểu nghĩa, chữ 路 (âm Hán Việt “lộ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lọ
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng bằng sành, sứ hoặc thuỷ tinh..., đáy thường rộng hơn miệng; như nhọ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.