𧒌rùa — động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp
U+2748C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧒌 (rùa, “động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 路 (âm Hán Việt “lộ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rùa · sò
- Nghĩa tiếng Việt
- động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.