𥋏giấc — từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ liên tục
U+252CF
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目戠. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giấc
- Nghĩa tiếng Việt
- từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ liên tục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.