𤐠luộc — làm cho đồ ăn chín trong nước đun sôi; cho vào nước đun sôi để khử trùng hoặc làm cho vật bền chắc
U+24420
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤐠 (luộc, “làm cho đồ ăn chín trong nước đun sôi; cho vào nước đun sôi để khử trùng hoặc làm cho vật bền chắc”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 祿 (âm Hán Việt “lộc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luộc
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho đồ ăn chín trong nước đun sôi; cho vào nước đun sôi để khử trùng hoặc làm cho vật bền chắc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.