𤳨rộc — ngòi nước nhỏ và nông; (địa phương) Khu ruộng cao hơn bãi nhưng thấp hơn đồng
U+24CE8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰由祿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rộc
- Nghĩa tiếng Việt
- ngòi nước nhỏ và nông; (địa phương) Khu ruộng cao hơn bãi nhưng thấp hơn đồng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.