𪹷náng — để trên than cháy cho chín; mất hết tiền (thtục)
U+2AE77
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火⿳日𠀎𧘇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- náng · nén · nướng · nắng · nến
- Nghĩa tiếng Việt
- để trên than cháy cho chín; mất hết tiền (thtục)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.