𤐡khói — chất khí có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy
U+24421
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤐡 (khói, “chất khí có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 塊 (âm Nôm “hòn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khói
- Nghĩa tiếng Việt
- chất khí có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.