𤁙bớt
U+24059
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𤁙 (bớt, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 減 biểu nghĩa, chữ 扒 (âm Hán Việt “bái”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bớt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.