𤮒hũ — đồ gốm dùng để đựng, cổ nhỏ, phình to ở giữa, thít đầu về đáy
U+24B92
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤮒 (hũ, “đồ gốm dùng để đựng, cổ nhỏ, phình to ở giữa, thít đầu về đáy”) là chữ hình thanh: bộ NGÕA 瓦 (ngói) biểu nghĩa, chữ 屡 (âm Hán Việt “lũ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hũ
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ gốm dùng để đựng, cổ nhỏ, phình to ở giữa, thít đầu về đáy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.