𪮴giũ — làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào
U+2ABB4
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𪮴 (giũ, “làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 屡 (âm Hán Việt “lũ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giũ · rũ
- Nghĩa tiếng Việt
- làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.