𫄄lụa — hàng dệt bằng tơ, mỏng, mịn; lớp lá chuối non hay bẹ cau non chưa nở
U+2B104
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𫄄 (lụa, “hàng dệt bằng tơ, mỏng, mịn; lớp lá chuối non hay bẹ cau non chưa nở”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 屡 (âm Hán Việt “lũ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lụa
- Nghĩa tiếng Việt
- hàng dệt bằng tơ, mỏng, mịn; lớp lá chuối non hay bẹ cau non chưa nở— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.