𦧃lâu — có thời gian dài
U+269C3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦧃 (lâu, “có thời gian dài”) là chữ hình thanh: 舊 biểu nghĩa, chữ 屡 (âm Hán Việt “lũ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 臼 CỮU — cái cối · #134
- Số nét
- 30
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lâu · cũ
- Nghĩa tiếng Việt
- có thời gian dài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.