𥋕trộm — kẻ trộm; lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý
U+252D5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目盜. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trộm
- Nghĩa tiếng Việt
- kẻ trộm; lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.