𤁖loã — khỏa thân, trần truồng; chảy tràn trề
U+24056
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵裸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- loã
- Nghĩa tiếng Việt
- khỏa thân, trần truồng; chảy tràn trề— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.