𪷪bẩn — (Bắc Bộ) Có nhiều bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét hoặc bị hoen ố; trái với sạch
U+2ADEA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪷪 (bẩn, “(Bắc Bộ) Có nhiều bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét hoặc bị hoen ố; trái với sạch”) là chữ hình thanh: 污 biểu nghĩa, chữ 貧 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bẩn
- Nghĩa tiếng Việt
- (Bắc Bộ) Có nhiều bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét hoặc bị hoen ố; trái với sạch— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.