貧bần
U+8CA7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 貧 (bần, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 分 (âm Hán Việt “phiện”) biểu âm.
分 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 分亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bần
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.