釁hắn — từ chỉ người ngôi thứ ba, thường có hàm ý khinh hoặc thân mật
U+91C1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
bao / lồng
trên ↓ dưới
同thành tốChữ 釁 (hắn, “từ chỉ người ngôi thứ ba, thường có hàm ý khinh hoặc thân mật”) là chữ hình thanh: bộ DẬU 酉 (dạng viết 冖) (chi Dậu; rượu) biểu nghĩa, chữ 分 (âm Hán Việt “phiện”) biểu âm.
分 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 分亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 酉 DẬU — chi Dậu; rượu · #164
- Số nét
- 26
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hắn
- Nghĩa tiếng Việt
- từ chỉ người ngôi thứ ba, thường có hàm ý khinh hoặc thân mật— Wiktionary tiếng Việt