忿buồn — có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý; mất hứng thú
U+5FFF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 忿 (buồn, “có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý; mất hứng thú”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 分 (âm Hán Việt “phiện”) biểu âm.
分 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 分聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- buồn · phẫn
- Nghĩa tiếng Việt
- có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý; mất hứng thú— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.