𤐚hâm — đun lại thức ăn cho nóng
U+2441A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤐚 (hâm, “đun lại thức ăn cho nóng”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 歆 (âm Hán Việt “hâm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hâm · hầm · ấm
- Nghĩa tiếng Việt
- đun lại thức ăn cho nóng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.