𢣇hăng — có mùi vị nồng bốc lên; tt, trgt Mạnh mẽ và hào hứng
U+228C7
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢣇 (hăng, “có mùi vị nồng bốc lên; tt, trgt Mạnh mẽ và hào hứng”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 歆 (âm Hán Việt “hâm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hăng · hằm
- Nghĩa tiếng Việt
- có mùi vị nồng bốc lên; tt, trgt Mạnh mẽ và hào hứng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.