甕ống — vật hình trụ và dài, trong rỗng; vật hình cái ống
U+7515
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 甕 (ống, “vật hình trụ và dài, trong rỗng; vật hình cái ống”) là chữ hình thanh: bộ NGÕA 瓦 (ngói) biểu nghĩa, chữ 雍 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
雍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 雍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ống
- Nghĩa tiếng Việt
- vật hình trụ và dài, trong rỗng; vật hình cái ống— Wiktionary tiếng Việt