𦡣bầm — thâm tím, hơi sẫm đen; thâm tím, hơi tấy sưng
U+26863
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𦡣 (bầm, “thâm tím, hơi sẫm đen; thâm tím, hơi tấy sưng”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 稟 (âm Nôm “bám”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bầm
- Nghĩa tiếng Việt
- thâm tím, hơi sẫm đen; thâm tím, hơi tấy sưng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.