凜lẫm
U+51DC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 凜 (lẫm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BĂNG 冫 (nước đá) biểu nghĩa, chữ 稟 (âm Nôm “bám”) biểu âm.
稟 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 稟聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冫 BĂNG — nước đá · #15
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lẫm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.