𢷱giũ — làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào
U+22DF1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌廔. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giũ · rủ
- Nghĩa tiếng Việt
- làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.