𢣚nể — kính hay sợ sệt một phần nào; kiêng dè để tránh mất lòng
U+228DA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰忄爾. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nể
- Nghĩa tiếng Việt
- kính hay sợ sệt một phần nào; kiêng dè để tránh mất lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.