擱gác — trông nom canh giữ; thường trực ban đêm ở một cơ quan
U+64F1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 擱 (gác, “trông nom canh giữ; thường trực ban đêm ở một cơ quan”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 閣 (âm Nôm “gác”) biểu âm.
閣 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 閣聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gác
- Nghĩa tiếng Việt
- trông nom canh giữ; thường trực ban đêm ở một cơ quan— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.