𡒘đào — loài cây cùng họ với mận, hoa đỏ hay hồng, quả hình tim, có lông mượt, có một hột vỏ cứng, ăn được
U+21498
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
土biểu nghĩa
trên ↓ dưới
Chữ 𡒘 (đào, “loài cây cùng họ với mận, hoa đỏ hay hồng, quả hình tim, có lông mượt, có một hột vỏ cứng, ăn được”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 陶 (âm Hán Việt “giao”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đào
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với mận, hoa đỏ hay hồng, quả hình tim, có lông mượt, có một hột vỏ cứng, ăn được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.