𢷮dúi — đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác
U+22DEE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢷮 (dúi, “đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 對 (âm Hán Việt “tội”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dúi · giói · đổi · đủi
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.