𦆹rối — múa rối, nói tắt; con rối, nói tắt
U+261B9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦆹 (rối, “múa rối, nói tắt; con rối, nói tắt”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 對 (âm Hán Việt “tội”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rối · đũi
- Nghĩa tiếng Việt
- múa rối, nói tắt; con rối, nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.