𣌒đổi — đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác
U+23312
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣌒 (đổi, “đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác”) là chữ hình thanh: 易 biểu nghĩa, chữ 對 (âm Hán Việt “tội”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đổi · tai
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.