𢷏buộc — làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây
U+22DCF
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌僕. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- buộc · bóc
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.