谿khê
U+8C3F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 谿 (khê, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CỐC 谷 (khe núi) biểu nghĩa, chữ 奚 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
奚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 谷 CỐC — khe núi · #150
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khê
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.