鷄gà — loài chim nuôi (gia cầm) để lấy thịt và trứng, bay kém, mỏ cứng, con trống có cựa và biết gáy
U+9DC4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鷄 (gà, “loài chim nuôi (gia cầm) để lấy thịt và trứng, bay kém, mỏ cứng, con trống có cựa và biết gáy”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 奚 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
奚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gà · ke
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim nuôi (gia cầm) để lấy thịt và trứng, bay kém, mỏ cứng, con trống có cựa và biết gáy— Wiktionary tiếng Việt