𬕫huýt — thổi ra âm thanh bằng mồm hoặc còi
U+2C56B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𬕫 (huýt, “thổi ra âm thanh bằng mồm hoặc còi”) là chữ hình thanh: 笛 biểu nghĩa, chữ 血 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- huýt
- Nghĩa tiếng Việt
- thổi ra âm thanh bằng mồm hoặc còi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.