𬚇quạt — làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ
U+2C687
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𬚇 (quạt, “làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ”) là chữ hình thanh: 扇 biểu nghĩa, chữ 決 (âm Nôm “quyết”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 羽 VŨ — lông vũ · #124
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quạt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.