𦄻quấn — cuộn chặt một vòng chung quanh một vật gì; quyến luyến không rời
U+2613B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹貫. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quấn · quắn
- Nghĩa tiếng Việt
- cuộn chặt một vòng chung quanh một vật gì; quyến luyến không rời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.