𦄶rìa — phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh
U+26136
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𦄶 (rìa, “phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 𠶋 (âm Nôm “ri”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rìa
- Nghĩa tiếng Việt
- phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.