𥪸đứng — ở ngay đỉnh đầu, bóng in trên mặt đất thu lại nhỏ nhất, ngắn nhất; thường chỉ khoả
U+25AB8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥪸 (đứng, “ở ngay đỉnh đầu, bóng in trên mặt đất thu lại nhỏ nhất, ngắn nhất; thường chỉ khoả”) là chữ hình thanh: bộ LẬP 立 (đứng) biểu nghĩa, chữ 等 (âm Nôm “đấng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 立 LẬP — đứng · #117
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đứng
- Nghĩa tiếng Việt
- ở ngay đỉnh đầu, bóng in trên mặt đất thu lại nhỏ nhất, ngắn nhất; thường chỉ khoả— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.