翼dực
U+7FFC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 翼 (dực, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ VŨ 羽 (lông vũ) biểu nghĩa, chữ 異 (âm Hán Việt “di”) biểu âm.
異 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 異聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 羽 VŨ — lông vũ · #124
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dực
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.