𫅜lành — nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc
U+2B15C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫅜 (lành, “nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc”) là chữ hình thanh: 善 biểu nghĩa, chữ 令 (âm Hán Việt “linh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 羊 DƯƠNG — dê · #123
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lành
- Nghĩa tiếng Việt
- nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.