𬙽lành — nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc
U+2C67D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰善令. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 羊 DƯƠNG — dê · #123
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lành
- Nghĩa tiếng Việt
- nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.