績rách — có những chỗ bị toạc ra
U+7E3E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 績 (rách, “có những chỗ bị toạc ra”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 責 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
責 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 責聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rách · tích
- Nghĩa tiếng Việt
- có những chỗ bị toạc ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.